lập thân

  1. se faire une situation
    • Người thanh niên biết tự lập thân
      jeune homme qui sait se faire lui-même une situation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lập thân
Người thanh niên quyết tâm lập thân qua việc chăm chỉ đọc sách.